Giấy phép điều khiển Flycam, phương tiện bay là một trong những yêu cầu pháp lý quan trọng đối với người sử dụng flycam, drone và các loại tàu bay không người lái tại Việt Nam. Theo Nghị định số 288/2025/NĐ-CP, từ ngày 01/7/2026, người trực tiếp điều khiển phương tiện bay có trọng lượng cất cánh tối đa từ 0,25 kg trở lên phải có giấy phép điều khiển phù hợp; đối với các trường hợp từ 2 kg trở lên, bay ngoài tầm nhìn trực quan hoặc bay theo chương trình cài đặt sẵn thông qua bộ điều khiển trung tâm, yêu cầu giấy phép ở cấp độ tương ứng cao hơn.

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã đưa flycam, drone và tàu bay không người lái trở thành công cụ quen thuộc trong nhiều lĩnh vực như quay phim, chụp ảnh, khảo sát, đo đạc, nông nghiệp, xây dựng, truyền thông, nghiên cứu, sản xuất và kinh doanh.
Tuy nhiên, khác với các thiết bị điện tử thông thường, flycam và drone hoạt động trong không phận và có thể tác động trực tiếp đến an toàn bay, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội cũng như an toàn của con người và tài sản.
Nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động này, ngày 05/11/2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 288/2025/NĐ-CP quy định về quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác.
Một trong những nội dung đáng chú ý nhất đối với cộng đồng người sử dụng drone là quy định về Giấy phép điều khiển phương tiện bay.
Mốc 01/7/2026 đặc biệt quan trọng với người sử dụng Flycam, Drone
Trước hết, cần phân biệt rõ ngày có hiệu lực chung của Nghị định 288/2025/NĐ-CP và thời điểm có hiệu lực của một số quy định cụ thể.
Nghị định số 288/2025/NĐ-CP có hiệu lực thi hành từ ngày 05/11/2025.
Tuy nhiên, theo khoản 2 Điều 34 của Nghị định, khoản 1 và khoản 3 Điều 19 có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Trong đó, khoản 3 Điều 19 chính là quy định đặt ra yêu cầu về giấy phép đối với người trực tiếp điều khiển phương tiện bay.
Cụ thể, kể từ ngày 01/7/2026, người trực tiếp điều khiển phương tiện bay có trọng lượng cất cánh tối đa từ 0,25 kg trở lên phải có Giấy phép điều khiển bay quan sát bằng trực quan.
Đối với người điều khiển phương tiện bay có trọng lượng cất cánh tối đa từ 2 kg trở lên, phương tiện bay ngoài tầm nhìn trực quan hoặc bay theo chương trình cài đặt sẵn thông qua bộ điều khiển trung tâm, phải có Giấy phép điều khiển bay quan sát bằng thiết bị do cơ quan có thẩm quyền cấp hoặc bằng, chứng chỉ quốc tế được Bộ Quốc phòng công nhận.
Như vậy, 01/7/2026 là mốc thời gian người sử dụng flycam, drone cần đặc biệt lưu ý đối với nghĩa vụ phải có Giấy phép điều khiển phương tiện bay theo khoản 3 Điều 19.
Giấy phép điều khiển flycam, phương tiện bay là gì?
Giấy phép điều khiển flycm, phương tiện bay là căn cứ pháp lý xác nhận người điều khiển đã đáp ứng các yêu cầu tương ứng về đào tạo, kiểm tra, sát hạch để điều khiển phương tiện bay trong phạm vi của hạng giấy phép được cấp.
Theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP, hệ thống giấy phép được phân thành 02 hạng: Hạng A và Hạng B.
Giấy phép có thời hạn hiệu lực 10 năm.
Mẫu Giấy phép điều khiển phương tiện bay được quy định tại Mẫu số 09, Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP.
Việc phân hạng giấy phép dựa trên những yếu tố quan trọng như trọng lượng cất cánh tối đa của phương tiện, phạm vi quan sát của người điều khiển và phương thức vận hành phương tiện bay.
Giấy phép Hạng A – Điều khiển bay bằng trực quan
Giấy phép điều khiển bay bằng trực quan (Hạng A) áp dụng đối với người điều khiển phương tiện bay:
- Có trọng lượng cất cánh tối đa từ 0,25 kg đến dưới 2 kg;
- Bay trong tầm nhìn trực quan.
Đây là nhóm có thể bao gồm nhiều dòng flycam, drone dân dụng đang được sử dụng phổ biến cho quay phim, chụp ảnh, khảo sát và các hoạt động thương mại, dịch vụ khác.
Để được cấp Giấy phép Hạng A, người học phải hoàn thành nội dung chương trình đào tạo lý thuyết kiến thức về hàng không và có kết quả kiểm tra đáp ứng yêu cầu của cơ sở đào tạo.
Giấy phép Hạng B – Điều khiển bay bằng thiết bị
Giấy phép điều khiển bay bằng thiết bị (Hạng B) áp dụng đối với người điều khiển:
- Phương tiện bay có trọng lượng cất cánh tối đa từ 2 kg trở lên;
- Phương tiện bay ngoài tầm nhìn trực quan;
- Hoặc phương tiện bay được lập trình thông qua bộ điều khiển trung tâm.
Để được cấp Giấy phép Hạng B, người học phải hoàn thành chương trình đào tạo lý thuyết kiến thức về hàng không và thực hành điều khiển phương tiện bay, đồng thời có kết quả kiểm tra, sát hạch đáp ứng yêu cầu.
So với Hạng A, Hạng B được áp dụng cho những hoạt động có yêu cầu cao hơn về năng lực vận hành, do đặc điểm về trọng lượng hoặc phương thức điều khiển của phương tiện.
Drone dưới 250g có phải có Giấy phép điều khiển không?
Đây là câu hỏi được nhiều người sử dụng flycam quan tâm nhất.
Theo khoản 3 Điều 19 Nghị định 288/2025/NĐ-CP, yêu cầu phải có giấy phép được đặt ra đối với người trực tiếp điều khiển phương tiện bay có trọng lượng cất cánh tối đa từ 0,25 kg trở lên.
Do đó, xét riêng yêu cầu về Giấy phép điều khiển phương tiện bay tại khoản 3 Điều 19, phương tiện có trọng lượng cất cánh tối đa nhỏ hơn 0,25 kg (250g) không thuộc ngưỡng bắt buộc phải có giấy phép này.
Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc drone dưới 250g được tự do bay ở mọi địa điểm và trong mọi trường hợp.
Người sử dụng vẫn phải xem xét các quy định khác có liên quan đến hoạt động bay, đặc biệt là khu vực cấm bay, khu vực hạn chế bay, điều kiện miễn trừ cấp phép bay, nghĩa vụ thông báo và các yêu cầu bảo đảm an ninh, an toàn.
Vì vậy, cần tránh cách hiểu đơn giản rằng “drone dưới 250g thì muốn bay ở đâu cũng được”.
Muốn được cấp Giấy phép điều khiển Flycam, Drone phải làm gì?
Nghị định 288/2025/NĐ-CP dành riêng Chương VI để quy định về đào tạo, kiểm tra, sát hạch và cấp Giấy phép điều khiển phương tiện bay.
Theo đó, hoạt động đào tạo cấp giấy phép được thực hiện bởi cơ sở giáo dục nghề nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật về giáo dục nghề nghiệp.
Nội dung đào tạo bao gồm:
- Kiến thức về hàng không;
- Thực hành điều khiển phương tiện bay.
Nội dung và chương trình cơ bản về kiến thức hàng không và thực hành điều khiển phương tiện bay được thực hiện theo quy định của Bộ Quốc phòng.
Thời gian đào tạo thực hiện theo quy định của pháp luật về giáo dục nghề nghiệp; hình thức đào tạo được quy định là trực tiếp kết hợp trực tuyến.
Người học phải nộp hồ sơ và chi phí đào tạo theo quy định của cơ sở đào tạo.
Hạng A và Hạng B khác nhau như thế nào về đào tạo, sát hạch?
Đối với Hạng A, người học được cấp giấy phép khi hoàn thành chương trình đào tạo lý thuyết kiến thức về hàng không và có kết quả kiểm tra đáp ứng yêu cầu của cơ sở đào tạo.
Đối với Hạng B, yêu cầu cao hơn: người học phải hoàn thành cả chương trình đào tạo lý thuyết kiến thức về hàng không và thực hành điều khiển phương tiện bay, đồng thời vượt qua kiểm tra, sát hạch theo quy định.
Quá trình kiểm tra, sát hạch cấp Giấy phép điều khiển phương tiện bay gồm:
- Kiểm tra lý thuyết kiến thức về hàng không;
- Kiểm tra, sát hạch thực hành điều khiển phương tiện bay;
- Quá trình kiểm tra, sát hạch chịu sự giám sát của Bộ Quốc phòng.
Ai có thẩm quyền cấp Giấy phép điều khiển phương tiện bay?
Theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP, Bộ Quốc phòng có thẩm quyền cấp Giấy phép điều khiển phương tiện bay theo đề nghị của cơ sở đào tạo.
Bộ Quốc phòng cũng thực hiện việc công nhận bằng hoặc chứng chỉ của nước ngoài có giá trị tương đương Giấy phép điều khiển phương tiện bay.
Sau khi người học hoàn thành kiểm tra, sát hạch, cơ sở đào tạo lập văn bản đề nghị kèm hồ sơ, danh sách, kết quả kiểm tra và quyết định trúng tuyển gửi đến cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép thuộc Bộ Quốc phòng.
Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được văn bản của cơ sở đào tạo, cơ quan có thẩm quyền thuộc Bộ Quốc phòng thực hiện ký, đóng dấu và gửi Giấy phép điều khiển phương tiện bay tới cơ sở đào tạo. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm chuyển giấy phép cho người học.
Điểm này cũng cần được hiểu đúng: người học không tự nộp hồ sơ xin cấp giấy phép lần đầu theo quy trình dành cho cấp đổi, cấp lại; việc đề nghị cấp giấy phép sau đào tạo được thực hiện thông qua cơ sở đào tạo theo trình tự Nghị định quy định.
Giấy phép điều khiển phương tiện bay có thời hạn bao lâu?
Theo khoản 2 Điều 27 Nghị định 288/2025/NĐ-CP, Giấy phép điều khiển phương tiện bay có thời hạn hiệu lực 10 năm.
Giấy phép được cấp đổi khi bị hư hỏng hoặc hết hạn và được cấp lại trong trường hợp bị mất.
Do đó, người điều khiển cần chủ động theo dõi thời hạn giấy phép để thực hiện thủ tục cần thiết khi giấy phép hết hiệu lực.
Có Giấy phép điều khiển Drone có đồng nghĩa với được phép bay?
Không. Đây là điểm đặc biệt quan trọng cần phân biệt.
Giấy phép điều khiển phương tiện bay và phép bay là hai vấn đề pháp lý khác nhau.
Giấy phép điều khiển gắn với người trực tiếp điều khiển, thể hiện việc người đó đáp ứng điều kiện tương ứng để điều khiển loại phương tiện và hình thức bay thuộc phạm vi giấy phép.
Trong khi đó, phép bay gắn với hoạt động bay cụ thể, bao gồm những nội dung như khu vực bay, độ cao, mục đích, thời gian tổ chức bay, loại phương tiện và các yêu cầu về quản lý, giám sát, hiệp đồng bay.
Vì vậy, một người đã có Giấy phép điều khiển Hạng A hoặc Hạng B không mặc nhiên được phép đưa drone lên bay tại bất kỳ địa điểm nào.
Trước khi tổ chức hoạt động bay, người khai thác vẫn phải xác định chuyến bay có thuộc trường hợp phải xin phép hay thuộc trường hợp được miễn trừ cấp phép bay theo quy định.
Drone dưới 250g có được miễn cấp phép bay không?
Nghị định 288/2025/NĐ-CP quy định tàu bay không người lái phục vụ vui chơi giải trí có trọng lượng cất cánh tối đa nhỏ hơn 0,25 kg, hoạt động ngoài khu vực cấm bay và khu vực hạn chế bay thuộc trường hợp được miễn trừ cấp phép bay.
Tuy nhiên, Nghị định đồng thời quy định trường hợp này phải thông báo tới cơ quan Quân sự, cơ quan Công an tại địa phương và cơ sở điều hành bay trong khu vực nếu ảnh hưởng đến hoạt động bay quân sự, dân dụng.
Điều này cho thấy cần phân biệt rất rõ giữa:
Không thuộc ngưỡng phải có Giấy phép điều khiển và được miễn cấp phép cho hoạt động bay.
Hai khái niệm này không hoàn toàn đồng nhất và không nên sử dụng thay thế cho nhau.
Vì sao Giấy phép điều khiển phương tiện bay trở thành yêu cầu quan trọng?
Flycam và drone ngày nay không còn chỉ là thiết bị phục vụ quay phim, chụp ảnh. Công nghệ UAV đang được ứng dụng ngày càng sâu rộng vào nông nghiệp, khảo sát địa hình, xây dựng, năng lượng, logistics, truyền thông, cứu hộ, nghiên cứu và nhiều hoạt động kinh tế khác.
Cùng với sự phát triển đó, yêu cầu quản lý người điều khiển trở nên cần thiết nhằm bảo đảm người vận hành có kiến thức phù hợp về hàng không, hiểu trách nhiệm của mình và có khả năng sử dụng phương tiện an toàn.
Việc quy định giấy phép cũng góp phần hình thành môi trường khai thác drone chuyên nghiệp, có trách nhiệm và tuân thủ pháp luật, đặc biệt khi các phương tiện ngày càng có khả năng bay xa hơn, tự động hóa cao hơn và mang tải trọng lớn hơn.
Từ 01/7/2026, người sử dụng Flycam, Drone cần chuẩn bị gì?
Đối với cá nhân, doanh nghiệp và đơn vị đang khai thác flycam, drone, đặc biệt là những đơn vị sử dụng thiết bị cho hoạt động chuyên nghiệp, thương mại hoặc sản xuất, mốc 01/7/2026 cần được đặc biệt lưu ý.
Trước khi vận hành phương tiện, cần xác định chính xác trọng lượng cất cánh tối đa, phương thức điều khiển, hoạt động bay trong hay ngoài tầm nhìn trực quan và phương tiện có vận hành theo chương trình cài đặt sẵn thông qua bộ điều khiển trung tâm hay không.
Từ đó, người sử dụng có thể xác định mình thuộc trường hợp phải có Giấy phép Hạng A hay Hạng B.
Đồng thời, cần kiểm tra đầy đủ các điều kiện khác đối với phương tiện, người điều khiển và hoạt động bay, thay vì chỉ quan tâm đến riêng giấy phép điều khiển.
Kết luận
Nghị định 288/2025/NĐ-CP đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng trong hành lang pháp lý quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác tại Việt Nam.
Nghị định có hiệu lực chung từ ngày 05/11/2025. Riêng khoản 1 và khoản 3 Điều 19 có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Vì vậy, kể từ ngày 01/7/2026, quy định tại khoản 3 Điều 19 về việc người trực tiếp điều khiển phương tiện bay từ 0,25 kg trở lên phải có giấy phép điều khiển phù hợp chính thức có hiệu lực.
Giấy phép được phân thành Hạng A – điều khiển bay bằng trực quan và Hạng B – điều khiển bay bằng thiết bị, với thời hạn hiệu lực 10 năm.
Quan trọng hơn, người sử dụng cần nhận thức rằng Giấy phép điều khiển chỉ là một trong các điều kiện pháp lý liên quan đến hoạt động flycam, drone. Việc một người có giấy phép điều khiển không đồng nghĩa với việc mọi chuyến bay đều được phép thực hiện.
Để vận hành flycam, drone an toàn và đúng quy định, cá nhân và tổ chức cần đồng thời quan tâm đến đăng ký phương tiện, điều kiện của người điều khiển, giấy phép điều khiển, cấp phép bay, khu vực cấm bay – hạn chế bay và các yêu cầu quản lý, an toàn khác có liên quan.
Chủ động chuẩn bị trước các điều kiện cần thiết không chỉ giúp hạn chế rủi ro pháp lý mà còn góp phần xây dựng hoạt động khai thác flycam, drone và UAV tại Việt Nam theo hướng an toàn, chuyên nghiệp và bền vững.

